Họ Hồ
胡Còn được ghi là: Ho
Tổng quan
Họ Hồ (胡) là dòng họ phổ biến thứ 13 ở Việt Nam (1.5% dân số). Đậm đặc nhất ở Bắc Trung Bộ — Nghệ An, Hà Tĩnh, Thanh Hóa. Họ Hồ gắn với nhà Hồ (1400–1407) — triều đại tuy ngắn nhưng có nhiều cải cách táo bạo của Hồ Quý Ly, và đặc biệt để lại Thành nhà Hồ (Thanh Hóa) — di sản thế giới UNESCO (2011). Ngoài ra, đây cũng là họ Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chọn khi hoạt động cách mạng. Họ Hồ cũng sản sinh "Bà chúa thơ Nôm" Hồ Xuân Hương — một trong những nữ thi sĩ vĩ đại nhất của văn học Việt Nam.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 胡 (Hồ) ở Trung Quốc cổ đại — gốc vua Thuấn, phong cho con cháu ở đất Hồ (Hà Nam, Trung Quốc). Di cư sang Việt Nam qua nhiều đợt thời Bắc thuộc. Gốc Việt cổ: Một số nghiên cứu cho rằng có chi họ Hồ ở Việt Nam là dòng Bách Việt bản địa — không có quan hệ huyết thống với chi Hán di cư. Hồ Quý Ly & cải cách (1400–1407): Hồ Quý Ly (1336–1407) là ngoại thích nhà Trần. Năm 1400, ông buộc vua Trần nhường ngôi, lập nhà Hồ, đổi tên nước thành Đại Ngu, đặt kinh đô ở Tây Đô (nay là Vĩnh Lộc, Thanh Hóa). Trong thời gian ngắn, Hồ Quý Ly thực hiện nhiều cải cách: phát hành tiền giấy (Thông bảo hội sao — lần đầu tiên ở Việt Nam), cải cách ruộng đất (hạn điền), cải cách giáo dục (thi bằng chữ Nôm), xây dựng Thành nhà Hồ bằng đá khối lớn (nay là di sản UNESCO). Thành nhà Hồ (UNESCO 2011): Tọa lạc tại Vĩnh Lộc, Thanh Hóa. Xây bằng đá phiến lớn (mỗi khối nặng 10–20 tấn), chu vi ~4km. Là một trong những thành đá hiếm hoi còn tồn tại ở Đông Nam Á — minh chứng cho trình độ kỹ thuật xây dựng thời Hồ. Hồ Chí Minh (1890–1969) — vốn họ Nguyễn (Nguyễn Sinh Cung → Nguyễn Tất Thành → Nguyễn Ái Quốc), chọn họ Hồ năm 1942 khi hoạt động cách mạng. Quê ở Kim Liên (Nam Đàn, Nghệ An).
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Trung Bộ: Đậm đặc nhất — đặc biệt Nghệ An (Quỳnh Lưu, Nam Đàn, Đô Lương), Hà Tĩnh (Đức Thọ, Can Lộc — chi Hồ Sĩ), Thanh Hóa (Vĩnh Lộc — Tây Đô nhà Hồ, Thọ Xuân). Bắc Bộ: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh. Chi Hồ ở Hà Nội có truyền thống văn nhân. Trung Bộ: Huế — chi Hồ Đắc (gia tộc quan lại triều Nguyễn). Nam Bộ: Phổ biến do Nam tiến.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Hồ Quý Ly (1336–1407) — vua đầu nhà Hồ, nhà cải cách. Người đầu tiên cho phát hành tiền giấy và thi bằng chữ Nôm ở Việt Nam. Hồ Hán Thương (?–1407) — vua thứ hai nhà Hồ, con Hồ Quý Ly. Hồ Tông Thốc (thế kỷ XIV) — sử gia, danh sĩ đời Trần, tác giả *Việt sử cương mục*. Hồ Xuân Hương (khoảng 1772–1822) — nữ thi sĩ, "Bà chúa thơ Nôm". Tác giả nhiều bài thơ Nôm bất hủ, nghệ thuật chơi chữ bậc thầy, được coi là một trong những nhà thơ xuất sắc nhất văn học Việt Nam. Hồ Sĩ Đống (1738–1786) — Tiến sĩ, đại thần đời Lê Trung Hưng, nhà thơ. Hồ Sĩ Dương (1621–1681) — Tiến sĩ, Tham tụng (Tể tướng) đời Lê Trung Hưng, tác giả *Hồ Thượng thư gia lễ*. Hồ Chí Minh (1890–1969) — Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Vốn họ Nguyễn, chọn họ Hồ khi hoạt động cách mạng. Hồ Tùng Mậu (1896–1951) — nhà cách mạng, đồng sáng lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Hồ Đắc Di (1900–1984) — GS, bác sĩ, Hiệu trưởng đầu tiên Đại học Y Hà Nội sau 1945. Hồ Ngọc Đại (1936–) — nhà giáo dục, sáng lập Trường Thực nghiệm (phương pháp Công nghệ Giáo dục).
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-ho-viet-nam