Họ Tôn Nữ
尊女Còn được ghi là: Ton Nu
Tổng quan
Tôn Nữ (尊女) là họ chính thức của hậu duệ nữ của các chúa Nguyễn, song hành với họ Tôn Thất (cho nam). Cùng được vua Minh Mạng đặt năm 1823 nhằm phân biệt bàng hệ với trực hệ vua Nguyễn (dùng "Nguyễn Phúc"). Đây là một trong những họ độc đáo của Việt Nam — chỉ có trong tôn thất nhà Nguyễn, không tồn tại ở Trung Quốc hay nước khác.
Nguồn gốc và lịch sử
Quy định Minh Mạng năm 1823: Đời thứ 1–3 (con, cháu, chắt nữ chúa Nguyễn): Dùng họ "Tôn Nữ" + tên gọi (vd: Tôn Nữ Thị Ngọc Vạn). Đời thứ 4 trở đi: Chuyển sang "Công Tôn Nữ" (xem cong-ton-nu.md). Cách gọi đầy đủ thường có dạng: "Tôn Nữ Thị + tên" hoặc "Tôn Nữ + tên 2 chữ" (vd: Tôn Nữ Hỷ Khương, Tôn Nữ Như Khuê). Sau 1945, họ Tôn Nữ vẫn được duy trì như một dấu ấn văn hóa — nhiều phụ nữ Huế dùng tên này như niềm tự hào về dòng dõi.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Trung tâm: Thừa Thiên Huế (đặc biệt khu vực Đại Nội, Vĩ Dạ, Kim Long, Gia Hội). Hiện đại: Một bộ phận ở Đà Nẵng, TP.HCM. Hải ngoại có Pháp, Mỹ.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Tôn Nữ Thị Ngọc Vạn (1605–1656) — công nữ chúa Nguyễn, là vợ vua Chey Chettha II của Chân Lạp; có công mở đường cho người Việt vào lập nghiệp ở Sài Gòn–Gia Định. Tôn Nữ Hỷ Khương (1937–2023) — nhà thơ, con gái danh sĩ Ưng Bình Thúc Giạ Thị. Tôn Nữ Thị Ninh — nhà ngoại giao, nguyên Đại sứ Việt Nam tại EU và Bỉ. Tôn Nữ Như Khuê — nhà văn, nhà giáo.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-ton-nu-viet-nam