Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Trương

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Trương trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu mở rộngThứ tự tham khảo #82.2% trong bảng tham khảoĐã rà soát nguồn

Họ Trương

Còn được ghi là: Truong

Tổng quan

Trương (張) đứng khoảng thứ tám trong bảng tần suất tham khảo của Phả Ký. Số 2,2% không phải thống kê dân số hiện hành. Người họ Trương được ghi nhận ở cả ba miền và trong nhiều giai đoạn lịch sử. Những câu chuyện nguồn gốc cổ đại gắn với chữ 張 có giá trị về lịch sử họ và văn hóa chữ Hán, nhưng không đủ để nối toàn bộ các gia đình Trương ở Việt Nam thành một phả hệ.

Thời kỳHọ Trương xuất hiện trong sử liệu qua nhiều thời kỳ; nguồn gốc của mỗi nhánh cần kiểm bằng tư liệu địa phương.
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Điều có thể khẳng định từ nguồn

Nghiên cứu onomastics cho thấy một họ có thể được hình thành và truyền qua nhiều cơ chế; trùng họ không đồng nghĩa cùng huyết thống. Trương Hán Siêu là nhân vật thời Trần được ghi trong nhiều lớp ký ức văn hóa. Hồ sơ di tích Đền Cửa Ông của Cục Di sản văn hóa nêu ông trong nhóm nhân vật phối thờ. Chứng cứ này nói về sự tưởng niệm tại di tích, không xác lập nguồn gốc cho những chi Trương khác. Việc dựng phả cần kết hợp gia phả với bia, sắc, hộ tịch và sử liệu đương thời; một bản phả sao muộn không nên được coi là chứng cứ duy nhất.

Những diễn giải cần thận trọng

Truyền thuyết về người phát minh cung và cấu tạo chữ 張 thường được dùng để giải thích họ Trương ở Trung Quốc. Đây là tầm nguyên văn hóa, không phải hồ sơ di cư của tổ tiên một gia đình Việt Nam. Các con số về quy mô họ Trương ở Trung Quốc cũng không giúp xác định chi Trương Việt Nam đến từ đâu. Không có cơ sở để gọi “Trương Văn”, “Trương Đình”, “Trương Tấn”, “Trương Vĩnh” hay “Trương Công” là những chi thống nhất trên toàn quốc. Tên ghép chỉ có giá trị phả hệ khi được một cộng đồng cụ thể sử dụng liên tục và ghi rõ trong phả.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Ninh Bình và hệ thống di tích về Trương Hán Siêu: phù hợp khi nghiên cứu riêng nhân vật và sự thờ phụng địa phương. Huế và lưu trữ triều Nguyễn: có thể dùng Châu bản, Đại Nam thực lục và hồ sơ quan chức để kiểm các nhân vật họ Trương làm quan; không suy quan hệ giữa họ chỉ từ chức vụ. Nam Bộ: với các nhân vật như Trương Định hoặc Trương Vĩnh Ký, cần theo hồ sơ cá nhân, địa danh và gia đình cụ thể thay vì một truyện “Nam tiến của họ Trương” chung.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Trương Hán Siêu, Trương Đăng Quế, Trương Quốc Dụng, Trương Định và Trương Vĩnh Ký là những đầu mối thuộc các thế kỷ, vùng và hoàn cảnh khác nhau. Việc cùng họ không chứng minh họ thuộc một dòng hoặc đại diện cho phẩm chất của người họ Trương.

Cách tiếp tục tra cứu

1. Thu thập hộ tịch và bia mộ từ người gần nhất, giữ nguyên tên đệm và tên tự. 2. Xác định tuyến di cư bằng địa danh qua từng đời; không đi thẳng từ họ tới một địa danh cổ. 3. Tra chức quan và khoa thi trong nguồn đương thời, tránh chép lại chức tước đã được gia phả tôn xưng muộn. 4. Nếu phả nói có quan hệ với danh nhân, yêu cầu mắt xích từng đời và kiểm ít nhất một nguồn ngoài phả. 5. Ghi “chưa xác minh” khi thiếu một hoặc nhiều thế hệ.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-truong-viet-nam
Họ Trương (張) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký