Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Tạ

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Tạ trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu kháThứ tự tham khảo #270.49% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Tạ

Còn được ghi là: Ta

Tổng quan

Họ Tạ (謝) là dòng họ phổ biến thứ 27 ở Việt Nam (0.49% dân số). Chữ 謝 nghĩa gốc là "tạ ơn / cảm tạ". Có nguồn gốc Hán di cư từ thời Bắc thuộc, tập trung ở Bắc Bộ — đặc biệt Hà Nội, Hà Tây cũ (Sơn Tây), Hải Dương. Danh nhân nổi bật nhất là Tạ Quang Bửu (1910–1986) — nhà toán học, Bộ trưởng Quốc phòng thời kháng chiến, một trong những trí thức lớn nhất Việt Nam thế kỷ XX. Ở Trung Quốc, họ Tạ nổi tiếng với dòng Tạ An (謝安) — danh tướng Đông Tấn, chiến thắng Phì Thủy (383).

Thời kỳThời Bắc thuộc — phát triển ở Việt Nam từ thế kỷ X.
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Đồng bằng sông Hồng
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 謝 (Tạ) ở Trung Quốc cổ đại — gốc nước Tạ (vùng Hà Nam ngày nay) thời Tây Chu. Dòng họ phát triển mạnh thời Đông Tấn (317–420) với Tạ An (謝安, 320–385) — Thừa tướng, chỉ huy chiến thắng Phì Thủy, lấy ít thắng nhiều (8 vạn đánh bại 80 vạn quân Tiền Tần). Câu nói "Tạ gia thụ hạ" (dưới cây nhà họ Tạ) trở thành điển cố văn chương. Tạ Linh Vận (謝靈運, 385–433) — hậu duệ Tạ An, được coi là ông tổ thơ sơn thủy (山水詩) Trung Quốc. Truyền thống thi ca họ Tạ rất sâu đậm. Việt Nam: Họ Tạ có từ thời Bắc thuộc, di cư từ vùng Giang Tả (Giang Nam). Đời Trần có Tạ Thúc Ngao (Tiến sĩ). Đời Lê Trung Hưng có nhiều danh sĩ tham gia khoa cử. Cận đại: Nổi bật nhất là Tạ Quang Bửu — người ký Hiệp định Geneva (phía quân sự) năm 1954, sau làm Bộ trưởng Đại học và Trung học chuyên nghiệp. Ông được đánh giá là nhà khoa học tài năng bậc nhất, thông thạo nhiều ngoại ngữ và lĩnh vực.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội (đặc biệt Hà Đông — quê Tạ Quang Bửu), Sơn Tây, Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh. Trung Bộ: Rải rác ở Quảng Nam, Bình Định. Nam Bộ: Phổ biến ở Đồng Tháp, Long An — do Nam tiến.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Tạ Thúc Ngao (đời Trần) — Tiến sĩ, một trong những danh sĩ họ Tạ sớm nhất tại Việt Nam. Tạ Quang Bửu (1910–1986) — GS, nhà toán học, Bộ trưởng Quốc phòng (1947–1948), Bộ trưởng Đại học và Trung học chuyên nghiệp (1965–1976). Thông thạo tiếng Pháp, Anh, Đức, Nga, Trung và nhiều ngôn ngữ khác. Năm 1954, đại diện phía quân sự Việt Nam ký Hiệp định Geneva. Được coi là một trong những trí thức uyên bác nhất Việt Nam. Tạ Tỵ (1922–2004) — họa sĩ, nhà văn, nhà phê bình nghệ thuật. Tác giả nhiều chân dung văn nghệ sĩ nổi tiếng. Phong cách hội họa kết hợp truyền thống Việt và hiện đại phương Tây. Tạ Đình Đề (1917–1999) — tình báo viên huyền thoại thời kháng chiến chống Pháp. Hoạt động tình báo trong nội thành Hà Nội, lập nhiều chiến công. Sau 1954, chuyển sang hoạt động thể thao, võ thuật. Tạ Quốc Tuấn (1925–2016) — GS chính trị học tại Đại học Illinois (Hoa Kỳ), tác giả nhiều công trình nghiên cứu về chính trị châu Á.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-ta-viet-nam
Họ Tạ (謝) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký