Họ Thái
蔡Còn được ghi là: Thai
Tổng quan
Họ Thái (蔡) là dòng họ phổ biến thứ 31 ở Việt Nam (0.33% dân số). Có nguồn gốc từ nước Thái thời Tây Chu (Trung Quốc cổ đại) — gắn với Thái Trọng (em vua Vũ Vương). Ở Việt Nam, họ Thái phân bố đậm đặc ở Bắc Trung Bộ (đặc biệt Nghệ An, Hà Tĩnh) — gắn với truyền thống nho học và khoa cử thời phong kiến. Cảnh báo: Phân biệt với họ "Thái" (太) trong dân tộc Thái — chữ Hán khác, không liên quan huyết thống.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 蔡 ở Trung Quốc gốc nước Thái thời Tây Chu, hậu duệ Cơ Độ (em Cơ Phát/Vũ Vương). Sau khi nước Thái sụp đổ năm 447 TCN, hậu duệ phân tán lấy quốc danh làm họ. Việt Nam: Họ Thái có ở Đại Việt từ thời Bắc thuộc. Đời Lý-Trần đã có Thái Tông (đại thần), Thái Phúc (Tiến sĩ). Đời Hậu Lê có nhiều Tiến sĩ vùng Nghệ-Tĩnh. Thái Bá Du (1755–?) — đại thần Triều Nguyễn (Tự Đức), Tổng đốc Nam Định.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Trung Bộ: Đậm đặc nhất ở Nghệ An (Diễn Châu, Yên Thành, Nam Đàn), Hà Tĩnh (Can Lộc, Đức Thọ), Thanh Hóa. Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh. Trung Bộ: Quảng Bình, Thừa Thiên Huế. Nam Bộ: Phổ biến do Nam tiến.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Thái Phúc — Tiến sĩ thời Lê. Thái Bá Du (1755–?) — Tổng đốc Nam Định. Thái Văn Lung (1916–1946) — luật sư, đại biểu Quốc hội khóa I, liệt sĩ thời chống Pháp ở Nam Bộ. Thái Phụng Nê (1936–) — Bộ trưởng Bộ Công nghiệp. Thái Bá Tân (1949–) — nhà thơ, dịch giả văn học Nga. Thái Văn Cầu — chuyên gia hàng không vũ trụ NASA gốc Việt.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-thai-viet-nam