Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Lưu

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Lưu trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu kháThứ tự tham khảo #230.67% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Lưu

Còn được ghi là: Luu

Tổng quan

Họ Lưu (劉) là dòng họ phổ biến thứ 23 ở Việt Nam (0.67% dân số). Họ 劉 là một trong những họ lớn nhất Trung Quốc — đây là họ hoàng tộc nhà Hán, triều đại do Lưu Bang (Hán Cao Tổ) sáng lập năm 202 TCN. Ở Việt Nam, họ Lưu phân bố đều ba miền, có cả nhánh gốc Hán di cư và nhánh bản địa. Họ Lưu Việt Nam nổi bật với truyền thống văn nhân và nhiều danh nhân ở các đời.

Thời kỳThời Bắc thuộc — phát triển ở Việt Nam từ thế kỷ X.
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 劉 (Lưu) ở Trung Quốc là họ hoàng tộc nhà Hán — một trong những triều đại vĩ đại nhất lịch sử Trung Quốc. Lưu Bang (Hán Cao Tổ) lập nhà Hán năm 202 TCN, trị vì hơn 400 năm (Tây Hán + Đông Hán). Từ đó họ Lưu trở thành một trong những họ đông nhất Trung Quốc. Di cư sang Việt Nam: Một bộ phận họ Lưu di cư sang Việt Nam từ thời Bắc thuộc, đặc biệt thời Hán và thời Đường. Ngoài ra có nhánh họ Lưu bản địa Việt Nam. Việt Nam: Đời Lý đã có Lưu Khánh Đàm (đại thần). Đời Trần có Lưu Thường (Tiến sĩ). Đặc biệt, Lưu Nhân Chú (?–1433) là một trong những công thần hàng đầu của khởi nghĩa Lam Sơn (Lê Lợi).

Địa bàn và nguồn tư liệu

Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Bình — tập trung đông đảo. Trung du & miền núi phía Bắc: Thái Nguyên, Tuyên Quang (quê gốc Lưu Nhân Chú — vùng Đại Từ, Thái Nguyên). Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh. Nam Bộ: Vĩnh Long, Cần Thơ, đồng bằng sông Cửu Long — phổ biến. Đặc biệt Vĩnh Long là quê hương nhạc sĩ Lưu Hữu Phước.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Lưu Nhân Chú (?–1433) — công thần khai quốc hàng đầu của khởi nghĩa Lam Sơn (Lê Lợi). Người dân tộc Tày, quê Đại Từ (Thái Nguyên), có công lớn trong nhiều trận đánh quyết định chống quân Minh. Được phong tước cao sau khi lập quốc. Lưu Khánh Đàm (đời Lý) — đại thần. Lưu Thường (đời Trần) — Tiến sĩ. Lưu Quang Đệ (1530–1581) — đại thần Lê – Mạc. Lưu Hữu Phước (1921–1989) — nhạc sĩ lớn, quê Ô Môn (Cần Thơ). Tác giả nhiều ca khúc lịch sử: "Tiếng gọi thanh niên" (sau thành quốc ca VNCH với tên "Thanh niên hành khúc"), "Giải phóng miền Nam" (quốc ca Mặt trận Dân tộc Giải phóng), "Lên đàng". Ông là một trong những nhạc sĩ có ảnh hưởng lớn nhất thế kỷ XX. Lưu Trọng Lư (1911–1991) — nhà thơ, đại biểu phong trào Thơ Mới, nổi tiếng với bài thơ "Tiếng thu". Lưu Quang Vũ (1948–1988) — nhà viết kịch, nhà thơ tài hoa. Con trai Lưu Quang Thuận, chồng nhà thơ Xuân Quỳnh. Mất cùng vợ trong tai nạn giao thông năm 1988.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-luu-viet-nam
Họ Lưu (劉) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký