Họ Lã / Lữ
呂Còn được ghi là: La, Lu
Tổng quan
Họ Lã / Lữ (呂) là cùng một chữ Hán nhưng hai cách phát âm khác nhau theo vùng — Bắc Bộ thường đọc "Lã", Trung và Nam Bộ đọc "Lữ". Gốc Hán di cư — họ 呂 ở Trung Quốc rất nổi tiếng: Lã Thượng (Khương Tử Nha) — quân sư của Văn Vương và Vũ Vương nhà Chu, biểu tượng "đợi thời" (câu cá ở Vị Thủy). Lã Bất Vi (?–235 TCN) — Tể tướng Tần thủy hoàng, người chủ biên *Lã Thị Xuân Thu*. Lã Mông (178–219) — danh tướng Đông Ngô thời Tam Quốc. Lã Bố (Lữ Bố) — Phụng Tiên, danh tướng Tam Quốc, biểu tượng dũng tướng.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 呂 gốc nước Lữ thời Tây Chu, hậu duệ Khương Tử Nha (Lã Thượng) — quốc tổ nước Tề (thế kỷ XI TCN). Khương Tử Nha (hay Lã Vọng) câu cá ở sông Vị Thủy, được Văn Vương phong làm quân sư — sự tích "Thái Công điếu ngư" (太公釣魚) nổi tiếng. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc. Nhà Triệu (207–111 TCN): Lữ Gia (呂嘉) — Tể tướng Nam Việt, phò tá 3 đời vua Triệu. Khi Tây Hán mưu thôn tính, Lữ Gia khởi binh chống lại (112 TCN), được sử Việt ghi nhận là tấm gương bảo vệ chủ quyền. Thời Lý: Có Lã Văn Lô — đại thần. Tây Sơn: Có Lữ Phụng Tiên — danh tướng (theo dã sử).
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Bộ: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên. Trung Bộ: Quảng Ngãi, Bình Định (đọc "Lữ"). Nam Bộ: Phổ biến với phát âm "Lữ".
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Lữ Gia (?–111 TCN) — Tể tướng Nam Việt, trung thần 3 đời vua Triệu, khởi binh chống Tây Hán. Lã Văn Lô (đời Lý) — đại thần. Lữ Phụng Tiên (đời Tây Sơn) — danh tướng.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-la-lu-viet-nam