Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Lã / Lữ

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Lã / Lữ trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #730.03% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Lã / Lữ

Còn được ghi là: La, Lu

Tổng quan

Họ Lã / Lữ (呂) là cùng một chữ Hán nhưng hai cách phát âm khác nhau theo vùng — Bắc Bộ thường đọc "Lã", Trung và Nam Bộ đọc "Lữ". Gốc Hán di cư — họ 呂 ở Trung Quốc rất nổi tiếng: Lã Thượng (Khương Tử Nha) — quân sư của Văn Vương và Vũ Vương nhà Chu, biểu tượng "đợi thời" (câu cá ở Vị Thủy). Lã Bất Vi (?–235 TCN) — Tể tướng Tần thủy hoàng, người chủ biên *Lã Thị Xuân Thu*. Lã Mông (178–219) — danh tướng Đông Ngô thời Tam Quốc. Lã Bố (Lữ Bố) — Phụng Tiên, danh tướng Tam Quốc, biểu tượng dũng tướng.

Thời kỳThời Bắc thuộc — gốc nước Lữ thời Xuân Thu (Sơn Đông)
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Trung Bộ
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 呂 gốc nước Lữ thời Tây Chu, hậu duệ Khương Tử Nha (Lã Thượng) — quốc tổ nước Tề (thế kỷ XI TCN). Khương Tử Nha (hay Lã Vọng) câu cá ở sông Vị Thủy, được Văn Vương phong làm quân sư — sự tích "Thái Công điếu ngư" (太公釣魚) nổi tiếng. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc. Nhà Triệu (207–111 TCN): Lữ Gia (呂嘉) — Tể tướng Nam Việt, phò tá 3 đời vua Triệu. Khi Tây Hán mưu thôn tính, Lữ Gia khởi binh chống lại (112 TCN), được sử Việt ghi nhận là tấm gương bảo vệ chủ quyền. Thời Lý: Có Lã Văn Lô — đại thần. Tây Sơn: Có Lữ Phụng Tiên — danh tướng (theo dã sử).

Địa bàn và nguồn tư liệu

Bắc Bộ: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên. Trung Bộ: Quảng Ngãi, Bình Định (đọc "Lữ"). Nam Bộ: Phổ biến với phát âm "Lữ".

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Lữ Gia (?–111 TCN) — Tể tướng Nam Việt, trung thần 3 đời vua Triệu, khởi binh chống Tây Hán. Lã Văn Lô (đời Lý) — đại thần. Lữ Phụng Tiên (đời Tây Sơn) — danh tướng.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-la-lu-viet-nam
Họ Lã / Lữ (呂) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký