T3 Trung bìnhXếp hạng #800.03% dân số

Họ Ưng

· còn viết:

Còn gọi là: Ung

📍 Trung Bộ, Thừa Thiên Huế🕰️ Đời Triều Nguyễn — đệm 'Ưng' theo đế hệ thi vua Minh Mạng

Tổng quan

Họ Ưng (膺 hoặc 應) thực ra không phải họ độc lập — đây là chữ đệm thứ ba trong "đế hệ thi" của vua Minh Mạng đặt cho hậu duệ trực hệ vua Nguyễn. Hậu duệ vua Tự Đức (Hồng Nhậm) — đời thứ 3 sau Minh Mạng — có chữ đệm "Ưng" (vd: Ưng Lịch = vua Hàm Nghi, Ưng Bình Thúc Giạ Thị).

Sau 1945, một số người dùng "Ưng" như họ độc lập trên giấy tờ — vì vậy được liệt kê thành họ riêng trong các thống kê hiện đại.

Đế hệ thi của vua Minh Mạng

Vua Minh Mạng (1820–1841) ban đế hệ thi — bài thơ 20 chữ làm tên đệm cho hậu duệ trực hệ qua 20 đời:

Miên Hồng Ưng Bửu Vĩnh / Bảo Quý Định Long Trường / Hiền Năng Kham Kế Thuật / Thế Thoại Quốc Gia Xương

Mỗi đời dùng 1 chữ làm đệm:

  • Đời 1 (con Minh Mạng): Miên (vd: Miên Tông = Thiệu Trị)
  • Đời 2 (cháu): Hồng (vd: Hồng Nhậm = Tự Đức)
  • Đời 3 (chắt): Ưng (vd: Ưng Lịch = Hàm Nghi, Ưng Đăng = Kiến Phúc, Ưng Đường = Đồng Khánh)
  • Đời 4: Bửu (vd: Bửu Lân = Thành Thái)
  • Đời 5: Vĩnh (vd: Vĩnh San = Duy Tân)
  • Đời 6: Bảo (vd: Bảo Đại — vua cuối)

Phân bố địa lý

  • Thừa Thiên Huế: Đậm đặc — đặc biệt khu Đại Nội, Vĩ Dạ, Kim Long, Gia Hội (vùng tôn thất Triều Nguyễn ngụ).
  • Hải ngoại: Một bộ phận hậu duệ Triều Nguyễn ở Pháp, Mỹ, Úc.

Danh nhân tiêu biểu

  • Ưng Lịch (Hàm Nghi, 1871–1943) — vua thứ 8 Triều Nguyễn, ban Chiếu Cần Vương (tháng 7/1885) kêu gọi toàn dân chống Pháp. Bị Pháp bắt năm 1888, đày đi Algérie. Tại đây ông trở thành họa sĩ và điêu khắc gia tài năng.
  • Ưng Đăng (Kiến Phúc, 1869–1884) — vua thứ 7 Triều Nguyễn.
  • Ưng Đường (Đồng Khánh, 1864–1889) — vua thứ 9 Triều Nguyễn.
  • Ưng Bình Thúc Giạ Thị (1877–1961) — danh sĩ, nhà thơ Huế nổi tiếng với thơ ca Huế và hát bội. Cha của nhà thơ Tôn Nữ Hỷ Khương.

Văn hóa & truyền thống

Hoành phi thường dùng

  • Dùng chung với chi Tôn Thất / Tôn Nữ — thường thờ chung trong từ đường hoàng tộc.
  • 皇族祠堂 (Hoàng Tộc Từ Đường).

Câu đối tiêu biểu

  • "Tổ tiên đế nghiệp truyền thiên cổ" / "Tử tôn hoàng phong chấn vạn niên".
  • Câu đối Triều Nguyễn — xem nguyen/nguyen-phuc.mdnguyen/ton-that.md.

Tên đệm phổ biến

  • Đệm cố định "Ưng" cho đời thứ 3 hậu duệ vua Minh Mạng.
  • Tên thường gặp: Ưng Lịch, Ưng Đăng, Ưng Đường, Ưng Bình.

Ghi chú cho AI

  1. Liên hệ chặt với Triều Nguyễn: Hậu duệ trực hệ vua Tự Đức. Foreword phải đề cập đế hệ thi vua Minh Mạng, kinh đô Huế, hoàng tộc.
  2. Quê tổ: Phú Xuân (Huế).
  3. Câu đối phù hợp: Câu hoàng tộc Triều Nguyễn — xem nguyen/nguyen-phuc.md.
  4. Phân biệt: Đa số người mang "Ưng..." là hậu duệ trực hệ Triều Nguyễn — không phải họ Hán-Việt độc lập.
  5. Liên kết files: Đọc thêm nguyen/nguyen-phuc.md, nguyen/ton-that.md để hiểu hệ thống đặt tên Triều Nguyễn.

Dòng họ liên quan

Họ Ưng (膺) — Lịch sử, nguồn gốc, danh nhân · Phả Ký