T3 Trung bìnhXếp hạng #780.03% dân số

Họ Tiêu

· còn viết:

Còn gọi là: Tieu

📍 Bắc Bộ, Nam Bộ🕰️ Thời Bắc thuộc — gốc nước Tiêu thời Xuân Thu, gắn với nhà Tiêu Tề & Tiêu Lương

Tổng quan

Họ Tiêu (蕭 hoặc 肖) là dòng họ ít gặp ở Việt Nam (0.03% dân số). Gốc Hán — họ 蕭 ở Trung Quốc là một trong những họ vương giả nhất:

  • Tiêu Hà (蕭何, ?–193 TCN) — đại thần khai quốc nhà Hán, một trong "Hán sơ tam kiệt" cùng Trương Lương và Hàn Tín. Nổi tiếng xây dựng hậu phương vững chắc ở Quan Trung, bảo toàn hộ tịch và bản đồ nhà Tần. Thành ngữ "Thành dã Tiêu Hà, bại dã Tiêu Hà" gắn liền với ông.
  • Tiêu Đạo Thành (蕭道成) — sáng lập Nam Tề (479–502).
  • Tiêu Diễn (蕭衍, Lương Vũ Đế) — sáng lập Lương (502–557), vị vua sùng Phật nổi tiếng.

Một bộ phận ở Việt Nam là Hoa kiều ở Sài Gòn – Chợ Lớn.

Nguồn gốc & lịch sử

  • Gốc Hán: Họ 蕭 gốc nước Tiêu thời Xuân Thu (Tiêu Huyện, nay thuộc An Huy), hậu duệ Đại Tâm — công thần nhà Tống (Thương). Đường hiệu chính: Lan Lăng đường (蘭陵堂).
  • Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, ít gặp. Chi Hoa kiều Nam Bộ đáng chú ý.

Phân bố địa lý

  • Bắc Bộ: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh.
  • Nam Bộ: TP.HCM (chi Hoa kiều).

Danh nhân tiêu biểu

  • Họ Tiêu ít có danh nhân lớn ở Việt Nam.

Văn hóa & truyền thống

Hoành phi thường dùng

  • 蕭族祠堂 (Tiêu Tộc Từ Đường).
  • 蘭陵世澤 (Lan Lăng Thế Trạch) — đường hiệu đặc trưng họ Tiêu.
  • 漢相遺風 (Hán Tướng Di Phong) — gợi nhắc Tiêu Hà làm tể tướng nhà Hán.

Câu đối tiêu biểu

  • 蘭陵世德源流遠 / 漢室勳名翰墨香 (Lan Lăng thế đức nguyên lưu viễn / Hán thất huân danh hàn mặc hương) — vế trên gợi đường hiệu, vế dưới gợi Tiêu Hà.
  • "Tiêu Hà thế trạch lưu thiên cổ" / "Tiêu tộc trí tuệ chấn vạn niên" — gợi nhắc Tiêu Hà (chi nho học).
  • "Tổ tiên công đức truyền thiên cổ" / "Tử tôn hiếu hạnh chiếu vạn niên".

Tên đệm phổ biến

  • Nam: Văn, Đức, Quang.
  • Nữ: Thị, Mỹ, Ngọc.

Ghi chú cho AI

  1. Tiêu Hà & "Hán sơ tam kiệt": Phù hợp foreword chi văn nhân, quân sư.
  2. Hai triều đại Nam Tề & Lương: Họ Tiêu là một trong ít họ lập được hai triều đại liên tiếp.
  3. Phân biệt: 蕭 (Tiêu họ) ≠ 肖 (giản thể, cùng đọc Tiêu) ≠ 椒 (tiêu cay). Nhiều phả hiện đại dùng 肖.
  4. Đường hiệu Lan Lăng (蘭陵堂): Nhận diện chi chính thống.
  5. Họ ít gặp.
Họ Tiêu (蕭) — Lịch sử, nguồn gốc, danh nhân · Phả Ký